Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thịt vịt" (1)

thịt vịt
phát
Tiếng Anh Danh từduck meat
Từ vựng của tôi
Tôi thích ăn thịt vịt.
I like eating duck meat.

swap_horiz Từ liên quan "thịt vịt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thịt vịt" (1)

Tôi thích ăn thịt vịt.
I like eating duck meat.